die
Volksschule
A2//ˈfɔlksˌʃuːlə//
trường tiểu học
primary school (Austrian)
- Số nhiều
- Volksschulen
- Chủ đề
- schule-unterricht
Câu ví dụ
- In Österreich besuchen Kinder die Volksschule. — Ở Áo, trẻ em học trường tiểu học.
- Die Volksschule dauert vier Jahre. — Trường tiểu học kéo dài bốn năm.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Volk' + 'Schule'. Giống cái. Ở Đức nói 'Grundschule'.