volltanken
A2//ˈfɔlˌtaŋkn̩//
đổ đầy xăng
to fill up (tank)
- Chủ đề
- verkehr-autofahren
Câu ví dụ
- Bevor wir losfahren, müssen wir volltanken. — Trước khi khởi hành, chúng tôi phải đổ đầy xăng.
- Er tankt sein Auto voll. — Anh ấy đổ đầy xăng xe.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ tách: volltanken (tankt voll, vollgetankt).