vorhanden
A2//foːɐ̯ˈhandn̩//
có sẵn
available, existing
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Ist noch Platz vorhanden? — Còn chỗ không?
- Die nötigen Materialien sind vorhanden. — Các vật liệu cần thiết đều có sẵn.
Mẹo ghi nhớ
- Tính từ bất biến, thường dùng với 'sein'.