der
Vorteil
A2//ˈfɔʁˌtaɪ̯l//
lợi thế
advantage
- Số nhiều
- Vorteile
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Das hat viele Vorteile. — Điều đó có nhiều lợi thế.
- Ein Vorteil ist die schnelle Lieferung. — Một lợi thế là giao hàng nhanh.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'vor' + 'Teil'. Giống đực, số nhiều 'Vorteile'. Trái nghĩa 'Nachteil'.