der
Waggon
A2//vaˈɡɔ̃//
toa xe, xe lửa
railway carriage
- Số nhiều
- Waggons
- Chủ đề
- verkehrsmittel
Câu ví dụ
- Der Waggon ist voll besetzt. — Toa tàu chật kín người.
- Ein Güterzug hat viele Waggons. — Tàu hàng có nhiều toa.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Pháp, giống đực. Số nhiều 'Waggons'.