der
Wanderweg
A2//ˈvandɐˌveːk//
đường đi bộ
hiking trail
- Số nhiều
- Wanderwege
- Chủ đề
- sport-fitness
Câu ví dụ
- Der Wanderweg ist gut ausgeschildert. — Đường mòn đi bộ được chỉ dẫn rõ ràng.
- Folge dem Wanderweg bis zum Gipfel. — Đi theo đường mòn lên đến đỉnh.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'wandern' + 'Weg'. Giống đực, số nhiều 'Wanderwege'.