der
Weihnachtsmarkt
A2//ˈvaɪ̯naxt͡sˌmaʁkt//
chợ Giáng sinh
Christmas market
- Số nhiều
- Weihnachtsmärkte
- Chủ đề
- feste-feiertage
Câu ví dụ
- Auf dem Weihnachtsmarkt gibt es Glühwein. — Ở chợ Giáng sinh có rượu vang nóng.
- Der Weihnachtsmarkt ist sehr romantisch. — Chợ Giáng sinh rất lãng mạn.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Weihnacht' + 'Markt'. Giống đực, số nhiều 'Weihnachtsmärkte' (Umlaut).