weißesA2//vaɪ̯səs//màu trắngwhite (neuter)Chủ đềfarben-formenCâu ví dụEin weißes Blatt Papier. — Một tờ giấy trắng.Das weiße Haus. — Nhà Trắng.Mẹo ghi nhớBiến tố của 'weiß' với danh từ giống trung.Học thêm từ vựng A2