wirs
A2//viːɐ̯s//
chúng tôi là
we (contraction)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Wirs gehen ins Kino. (mundartlich) — Chúng tôi đi xem phim.
- Wirs haben keine Zeit. — Chúng tôi không có thời gian.
Mẹo ghi nhớ
- Phương ngữ, viết tắt của 'wir es' hoặc 'wir sind'? Thực tế 'wirs' = 'wir es'.