die
Wohnadresse
A2//ˈvoːnaˌdʁɛsə//
địa chỉ nơi ở
home address
- Số nhiều
- Wohnadressen
- Chủ đề
- persoenliche-angaben
Câu ví dụ
- Bitte gib deine Wohnadresse an. — Làm ơn cho biết địa chỉ nhà của bạn.
- Die Wohnadresse steht auf dem Paket. — Địa chỉ nhà được ghi trên gói hàng.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'wohnen' + 'Adresse'. Giống cái 'die Adresse'.