das
Wohngebiet
A2//ˈvoːnɡəˌbiːt//
khu vực dân cư
residential area
- Số nhiều
- Wohngebiete
- Chủ đề
- stadt-land
Câu ví dụ
- Das Wohngebiet ist ruhig. — Khu dân cư yên tĩnh.
- Neue Wohngebiete entstehen am Stadtrand. — Các khu dân cư mới mọc lên ở ngoại ô.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'wohnen' + 'Gebiet'. Giống trung.