das
Wohnmobil
A2//ˈvoː(n).mo.ˌbiːl//
xe nhà
motorhome
- Số nhiều
- Wohnmobile
- Chủ đề
- reisen-verkehr
Câu ví dụ
- Mit dem Wohnmobil reisen wir durch Europa. — Với xe nhà, chúng tôi du lịch khắp châu Âu.
- Das Wohnmobil hat eine kleine Küche. — Xe nhà có một bếp nhỏ.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'wohnen' + 'Mobil'. Giống trung.