wollig
A2//ˈvɔlɪç//
mềm mại, như len
woolly, fuzzy
- Chủ đề
- kleidung-mode
Câu ví dụ
- Der Pullover fühlt sich wollig an. — Chiếc áo len có cảm giác như len.
- Ein wolliges Tuch. — Một chiếc khăn len mềm.
Mẹo ghi nhớ
- Tính từ từ 'Wolle' + '-ig'.
//ˈvɔlɪç//
mềm mại, như len
woolly, fuzzy