wütend
A2//ˈvyːtn̩t//
giận dữ
angry
- Chủ đề
- gefuehle-stimmungen-b1
Câu ví dụ
- Er war wütend über die Verspätung. — Anh ấy giận dữ vì sự chậm trễ.
- Eine wütende Menge versammelte sich. — Một đám đông giận dữ tụ tập.
Mẹo ghi nhớ
- Tính từ từ 'Wut' + '-end', phân từ I.