das
Zäpfchen
A2//ˈt͡sɛp͡fçn̩//
thuốc đặt
suppository
- Số nhiều
- Zäpfchen
- Chủ đề
- medizin-vertieft
Câu ví dụ
- Bei Fieber gibt es Zäpfchen für Kinder. — Khi sốt, có thuốc đặt cho trẻ em.
- Das Zäpfchen wird rektal eingeführt. — Thuốc đặt được đưa vào trực tràng.
Mẹo ghi nhớ
- Hậu tố '-chen' làm nhỏ hóa, giống trung. Từ 'Zapfen' (nút).