der
Zeltplatz
A2//ˈt͡sɛltˌplat͡s//
khu cắm trại
campsite
- Số nhiều
- Zeltplätze
- Chủ đề
- reisen-verkehr
Câu ví dụ
- Der Zeltplatz ist gut ausgestattet. — Khu cắm trại được trang bị tốt.
- Auf dem Zeltplatz stehen viele Zelte. — Trên khu cắm trại có nhiều lều.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Zelt' + 'Platz'. Giống đực, số nhiều 'Zeltplätze' (Umlaut).