zuckersüß
A2//ˈtsʊkɐˌzyːs//
ngọt ngào như đường
sweet as sugar
- Chủ đề
- essen-trinken
Câu ví dụ
- Das Kind hat ein zuckersüßes Lächeln. — Đứa trẻ có nụ cười ngọt như đường.
- Der Kuchen ist zuckersüß. — Bánh ngọt như đường.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Zucker' + 'süß', nhấn mạnh.