die
Zugabe
A2//ˈt͡suːˌɡaːbə//
phần thêm, bổ sung
encore, extra
- Số nhiều
- Zugaben
- Chủ đề
- kultur-veranstaltungen
Câu ví dụ
- Zugabe! Zugabe! rufen die Fans. — Thêm nữa! Thêm nữa! các cổ động viên hô.
- Als Zugabe spielte der Künstler noch ein Lied. — Thêm một bài, nghệ sĩ chơi thêm một bài.
Mẹo ghi nhớ
- Giống cái, thường dùng như thán từ trong buổi biểu diễn.