abänderbarem
B1//abɛndəʁbaʁəm//
có thể thay đổi, có thể chỉnh sửa
modifiable (dat.)
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Mit abänderbarem Vertrag. — Với hợp đồng có thể sửa đổi.
- Einem abänderbarem Plan. — Một kế hoạch có thể thay đổi.
Mẹo ghi nhớ
- Tính từ 'abänderbar' (có thể thay đổi) từ 'abändern' + '-bar'.