abändern
B1//ˈʔap.ʔɛn.dɐn//
thay đổi, sửa đổi
to alter, change
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Kannst du den Termin abändern? — Bạn có thể thay đổi cuộc hẹn không?
- Er änderte seinen Plan ab. — Anh ấy thay đổi kế hoạch của mình.
Mẹo ghi nhớ
- Tách động từ 'abändern'. ändert ab, änderte ab, abgeändert.