abfliegen
B1//ˈʔapˌfliːɡŋ̩//
cất cánh, bay đi
to fly off, depart
- Chủ đề
- reisen-flughafen
Câu ví dụ
- Das Flugzeug fliegt um 10 Uhr ab. — Máy bay cất cánh lúc 10 giờ.
- Wir fliegen morgen ab. — Ngày mai chúng tôi bay đi.
Mẹo ghi nhớ
- Tách động từ 'abfliegen'. fliegt ab, flog ab, abgeflogen.