abgebildet
B1//abɡəbɪldət//
được mô tả, được vẽ
depicted, illustrated
- Chủ đề
- literatur-lesen
Câu ví dụ
- Die abgebildete Person ist der Autor. — Người được vẽ là tác giả.
- Im Buch sind mehrere Grafiken abgebildet. — Trong sách có nhiều hình minh họa.
Mẹo ghi nhớ
- Phân từ II của 'abbilden', dùng như tính từ.