abgekühlt
B1//ˈapɡəˌkyːlt//
đã nguội
cooled down
- Chủ đề
- koerper-gesundheit
Câu ví dụ
- Der abgekühlte Kaffee ist bitter. — Cà phê đã nguội thì đắng.
- Nach dem Sport trinke ich abgekühltes Wasser. — Sau thể thao, tôi uống nước nguội.
Mẹo ghi nhớ
- Phân từ II của 'abkühlen' (làm nguội).