abgemildert
B1//abɡəmɪldəʁt//
giảm nhẹ, dịu đi
mitigated
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Die Strafe wurde abgemildert. — Hình phạt đã được giảm nhẹ.
- Er milderte seine Kritik ab. — Anh ấy đã làm dịu lời chỉ trích của mình.
Mẹo ghi nhớ
- Phân từ II của 'abmildern' (làm dịu, giảm nhẹ).