ableitbarstes
B1//ablaɪ̯tbaʁstəs//
dễ dẫn xuất nhất, dễ suy diễn nhất
most derivable (neuter)
- Chủ đề
- wissenschaft-forschung
Câu ví dụ
- Das ableitbarstes Ergebnis. — Kết quả có thể suy ra nhất.
- Das ableitbarstes Prinzip. — Nguyên lý dễ dàng được dẫn xuất nhất.
Mẹo ghi nhớ
- So sánh nhất của 'ableitbar' (có thể suy ra).