abnormalstem
B1//abnɔʁmalstəm//
không bình thường
most abnormal (dat.)
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Mit einem abnormalstem Ergebnis. — Với kết quả bất thường nhất.
- Einem abnormalstem Verhalten. — Với hành vi bất thường nhất.
Mẹo ghi nhớ
- So sánh nhất của 'abnormal' trong Dativ.