das
Abo
B1//ˈabo//
đăng ký
subscription
- Số nhiều
- Abos
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Ich habe ein Abo für die Zeitschrift. — Tôi có đăng ký tạp chí.
- Das Abo läuft nächstes Jahr aus. — Đăng ký sẽ hết hạn vào năm sau.
Mẹo ghi nhớ
- Viết tắt của 'Abonnement', giống trung. Số nhiều 'Abos'.