abräumen
B1//ˈʔapʁɔʏ̯mən//
dọn dẹp, làm sạch
to clear away, sweep
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Räum den Tisch ab! — Dọn bàn đi!
- Er räumte alle Preise ab. — Anh ấy giành hết các giải thưởng.
Mẹo ghi nhớ
- Tách động từ 'abräumen'. räumt ab, räumte ab, abgeräumt.