absatzweisem
B1//abzat͡svaɪ̯zəm//
theo lượng bán hàng, theo doanh số
in installments (dat.)
- Chủ đề
- wirtschaft-handel
Câu ví dụ
- Mit einem absatzweisem Verkauf. — Với việc bán theo đợt.
- In einem absatzweisem Verfahren. — Trong một quy trình theo từng giai đoạn.
Mẹo ghi nhớ
- Biến tố của 'absatzweise' (theo từng đợt, theo từng đoạn) trong Dativ.