abschüssigerem
B1//abʃysɪɡəʁəm//
dốc hơn
steeper (dat.)
- Chủ đề
- natur-landschaft
Câu ví dụ
- Mit einem abschüssigerem Gelände. — Với địa hình dốc hơn.
- Einem abschüssigerem Weg. — Với một con đường dốc hơn.
Mẹo ghi nhớ
- So sánh hơn của 'abschüssig' (dốc) trong Dativ.