abseitsverdächtig
B1//ˈapzaɪ̯t͡sfɛɐ̯ˌdɛçtɪç//
cảnh nghi ngờ từ xa
suspiciously offside (rare)
- Chủ đề
- sport-wettkampf
Câu ví dụ
- Sein Verhalten war abseitsverdächtig. — Hành vi của anh ấy đáng ngờ.
- Die Entscheidung war abseitsverdächtig. — Quyết định có vẻ thiên vị.
Mẹo ghi nhớ
- Từ ghép 'abseits' + 'verdächtig', hiếm dùng.