die
Abwesenheit
B1//abvəzənhaɪ̯t//
sự vắng mặt
absence
- Chủ đề
- schule-unterricht
Câu ví dụ
- Wegen Abwesenheit ist das Büro geschlossen. — Vì vắng mặt, văn phòng đóng cửa.
- Seine Abwesenheit fiel auf. — Sự vắng mặt của anh ấy rất đáng chú ý.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'abwesend' + '-heit', giống cái.