der
Account
B1//əˈkaʊ̯nt//
tài khoản
account (online)
- Số nhiều
- Accounts
- Chủ đề
- internet-computer
Câu ví dụ
- Du musst einen Account erstellen. — Bạn phải tạo một tài khoản.
- Sein Account wurde gehackt. — Tài khoản của anh ấy đã bị hack.
Mẹo ghi nhớ
- Từ mượn tiếng Anh, giống đực. Số nhiều 'Accounts'.