der
Acker
B1//ˈʔakɐ//
đất canh tác, ruộng
field, farmland
- Số nhiều
- Äcker
- Chủ đề
- garten-pflanzen
Câu ví dụ
- Der Bauer pflügt den Acker. — Người nông dân cày ruộng.
- Auf dem Acker wächst Weizen. — Trên cánh đồng lúa mì đang mọc.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều 'Äcker' (Umlaut).