äffen
B1//ˈɛfn̩//
Imitate, copy
to imitate, ape
- Chủ đề
- kommunikationsverben
Câu ví dụ
- Er äfft seinen Bruder nach. — Anh ấy bắt chước anh trai mình.
- Hör auf, mich zu äffen! — Đừng nhại tôi nữa!
Mẹo ghi nhớ
- Động từ yếu: äffen, äffte, geäfft. Thường dùng 'nachäffen'.