ältlich
B1//ˈɛlt.lɪç//
cổ điển, truyền thống
elderly-looking
- Chủ đề
- persoenliche-angaben
Câu ví dụ
- Er sieht ältlich aus, obwohl er erst 40 ist. — Anh ấy trông già dặn, mặc dù mới 40 tuổi.
- Ein ältliches Gesicht. — Một khuôn mặt già.
Mẹo ghi nhớ
- Tính từ 'alt' + '-lich'.