ärgstes
B1//ɛʁɡstəs//
hơn cả
worst (neuter)
- Chủ đề
- gefuehle-eigenschaften
Câu ví dụ
- Das ärgste Problem. — Vấn đề tồi tệ nhất.
- Sein ärgstes Verhalten. — Hành vi tồi tệ nhất của hắn.
Mẹo ghi nhớ
- So sánh nhất của 'arg' (tệ).
//ɛʁɡstəs//
hơn cả
worst (neuter)