agonal
B1//aɡoˈnaːl//
cạnh tranh, căng thẳng (thể)
agonal (relating to agony)
- Chủ đề
- medizin-vertieft
Câu ví dụ
- Die agonalen Zuckungen waren schrecklich. — Những cơn co giật hấp hối thật khủng khiếp.
- Ein agonaler Zustand tritt vor dem Tod ein. — Trạng thái hấp hối xảy ra trước khi chết.
Mẹo ghi nhớ
- Thuật ngữ y học, từ 'Agonie' (hấp hối).