der
Alman
B1//alman//
người Đức
German (coll., sometimes pejorative)
- Số nhiều
- Almans
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Typisch Alman ist pünktliches Erscheinen. — Điển hình của người Đức là sự đúng giờ.
- Er ist so ein Alman. — Anh ấy là một người Đức điển hình.
Mẹo ghi nhớ
- Khẩu ngữ, có thể mang tính hài hước hoặc châm biếm.