der
Altbau
B1//altbaʊ̯//
nhà cổ
old building
- Số nhiều
- Altbauten
- Chủ đề
- wohnen-haushalt
Câu ví dụ
- Der Altbau hat hohe Decken. — Nhà cổ có trần cao.
- Im Altbau wohnen ist charmant, aber teuer. — Sống trong nhà cổ rất duyên dáng nhưng đắt đỏ.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'alt' + 'Bau'. Giống đực, số nhiều 'Altbauten'.