altern
B1//ˈʔaltɐn//
già đi, lão hóa
to age
- Chủ đề
- koerper-gesundheit
Câu ví dụ
- Menschen altern unterschiedlich schnell. — Con người già đi với tốc độ khác nhau.
- Wein kann gut altern. — Rượu vang có thể ủ lâu.
Mẹo ghi nhớ
- Động từ yếu: altern, alterte, gealtert.