ambientes
B1//ambiːntəs//
environmental, surrounding
ambient (neuter)
- Chủ đề
- wortschatz-erweitert
Câu ví dụ
- Ein ambientes Licht schafft eine gemütliche Atmosphäre. — Ánh sáng xung quanh tạo ra bầu không khí ấm cúng.
- Das ambiente Klangbild ist beruhigend. — Bức tranh âm thanh xung quanh thật êm dịu.
Mẹo ghi nhớ
- Biến tố của 'ambient' (xung quanh) với danh từ giống trung.