die
Ambulanz
B1//ambuˈlant͡s//
xe cứu thương
ambulance, outpatient clinic
- Số nhiều
- Ambulanzen
- Chủ đề
- notfall-sicherheit
Câu ví dụ
- Die Ambulanz kam sofort. — Xe cứu thương đã đến ngay lập tức.
- In der Ambulanz werden Notfälle behandelt. — Trong khoa cấp cứu, các trường hợp khẩn cấp được điều trị.
Mẹo ghi nhớ
- Giống cái, số nhiều 'Ambulanzen'. Cũng có nghĩa 'phòng khám ngoại trú'.