die
Amtsanmaßung
B1//ˈamt͡sʔanˌmaːsʊŋ//
thước đo chức vụ
usurpation of authority
- Số nhiều
- Amtsanmaßungen
- Chủ đề
- recht-justiz
Câu ví dụ
- Amtsanmaßung ist eine Straftat. — Sự mạo nhận chức vụ là một tội phạm.
- Er wurde wegen Amtsanmaßung angeklagt. — Anh ta bị buộc tội lạm dụng chức quyền.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Amt' + 'Anmaßung'. Giống cái.