die
Anfahrt
B1//ˈʔanfaːɐ̯t//
đường dẫn đến, đường vào
approach, journey there
- Số nhiều
- Anfahrten
- Chủ đề
- reisen-verkehr
Câu ví dụ
- Die Anfahrt zum Hotel ist gut ausgeschildert. — Đường đến khách sạn được chỉ dẫn rõ ràng.
- Die Anfahrt dauert eine Stunde. — Hành trình đến nơi mất một giờ.
Mẹo ghi nhớ
- Từ 'anfahren' + '-t', giống cái.