der
Angelausflug
B1//ˈaŋl̩ˌʔaʊ̯sfluːk//
thăm quan, du lịch ngắn ngày
fishing trip
- Số nhiều
- Angelausflüge
- Chủ đề
- freizeit-hobbys
Câu ví dụ
- Am Samstag machen wir einen Angelausflug. — Thứ Bảy chúng tôi đi câu cá.
- Der Angelausflug war sehr entspannend. — Chuyến đi câu cá rất thư giãn.
Mẹo ghi nhớ
- Ghép: 'Angeln' (câu cá) + 'Ausflug'. Giống đực.