angesagt
B1//aŋəzaɡt//
thịnh hành
announced, trendy (coll.)
- Chủ đề
- umgangssprache
Câu ví dụ
- Das ist momentan total angesagt. — Điều đó hiện đang rất thịnh hành.
- Ein angesagter Club. — Một câu lạc bộ thời thượng.
Mẹo ghi nhớ
- Phân từ II của 'ansagen' (thông báo), nghĩa bóng khẩu ngữ 'hợp mốt'.