angleichen
B1//aŋlaɪ̯çən//
điều chỉnh cho phù hợp
to adjust, equalize
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Wir müssen die Preise angleichen. — Chúng tôi phải điều chỉnh giá cả cho phù hợp.
- Die Farben wurden einander angeglichen. — Các màu sắc đã được làm giống nhau.
Mẹo ghi nhớ
- Tách động từ 'angleichen'. gleicht an, glich an, angeglichen.