der
Anglist
B1//aŋˈɡlɪst//
người học tiếng Anh
Anglicist (English scholar)
- Số nhiều
- Anglisten
- Chủ đề
- universitaet-studium
Câu ví dụ
- Der Anglist forscht zur englischen Literatur. — Nhà Anh ngữ học nghiên cứu văn học Anh.
- Sie ist Anglistin an der Universität. — Cô ấy là nhà Anh ngữ học tại trường đại học.
Mẹo ghi nhớ
- Giống đực, số nhiều yếu 'Anglisten'. Nữ 'Anglistin'.