ansah
B1//anzaː//
nhìn, xem
looked at (past)
- Chủ đề
- trennbare-verben-a2
Câu ví dụ
- Er sah mich lange an. — Anh ấy nhìn tôi chằm chằm.
- Sie sah ihn verwundert an. — Cô ấy nhìn anh ngỡ ngàng.
Mẹo ghi nhớ
- Quá khứ (Präteritum) của 'ansehen' (xem, nhìn).
//anzaː//
nhìn, xem
looked at (past)